Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35405

UTF-8: E8A98D

UTF-32: 8A4D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jai6

Pinyin:

Tiếng Nhật: エイ セイ ゼイ セツ セチ

Tiếng Nhật (Kun): SHIYABIRU

Tiếng Nhật (On): EI SETSU SECHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cát, kế, kết [ jì , jié ]

9AFB, tổng 16 nét, bộ tiêu 髟 (+6 nét)

Nghĩa: thần bếp, ông táo; búi tóc

Xem thêm:

渣滓
tra chỉ

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

878D, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tan ra ; 2. hoà tan ; 3. lưu thông

Quảng Cáo

tiếng gia rai