Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35408

UTF-8: E8A990

UTF-32: 8A50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa3

Định nghĩa tiếng Anh: cheat, defraud, swindle; trick; to feign

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhà

Tiếng Nhật: シャ サク ザク いつわる

Tiếng Nhật (Kun): ITSUWARU

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: zhà

Tiếng Việt: trá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỷ [ guǐ ]

59FD, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: đẹp thuỳ mị

Xem thêm:

phệ [ fèi ]

5420, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sủa (chó) ; 2. cắn (chó)

Xem thêm:

博古
bác cổ

Quảng Cáo

cửa kính quận 4