Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35437

UTF-8: E8A9AD

UTF-32: 8A6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai2

Định nghĩa tiếng Anh: deceive, cheat, defraud; sly

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guǐ

Tiếng Nhật: いつわる

Tiếng Nhật (Kun): ITSUWARU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: guǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giản, nhàn [ xián ]

7647, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: điên, động kinh

Xem thêm:

tẩm [ qǐn ]

5BDD, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngủ ; 2. lăng mộ

Quảng Cáo

làm chả giò