Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35467

UTF-8: E8AA8B

UTF-32: 8A8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei6

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): IMASHIMERU

Tiếng Nhật (On): KI GI KOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hào [ xiáo , yáo ]

6DC6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: lẫn lộn, rối loạn, hỗn tạp

Xem thêm:

khoa [ ]

7290, tổng 13 nét, bộ ngưu 牛 (+9 nét)

Quảng Cáo

cách làm chả giò