Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誌

誌

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35468

UTF-8: E8AA8C

UTF-32: 8A8C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: write down; record; magazine

Tiếng Hàn (Hangul): 지:0E

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: シ しるす

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhì

Tiếng Việt: chí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuyết, xuyết [ chuò ]

60D9, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. buồn lo ; 2. mệt mỏi, uể oải ; 3. ngừng lại

Xem thêm:

dấn, dẫn [ yǐn ]

5F15, tổng 4 nét, bộ cung 弓 (+1 nét)

Nghĩa: 1. dương cung ; 2. dẫn, dắt ; 3. gây ra ; 4. dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)

Xem thêm:

túc [ ]

749B, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng