Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誙

誙

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35481

UTF-8: E8AA99

UTF-32: 8A99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang1

Pinyin: kēng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ ケイ

Tiếng Nhật (Kun): ARAI

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU KEI

Quan Thoại: kēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lao, lâu, lạo [ láo , lào , lóu ]

7262, tổng 7 nét, bộ miên 宀 (+4 nét), ngưu 牛 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chuồng nuôi súc vật ; 2. nhà lao

Xem thêm:

bà [ pó ]

5A46, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bà già ; 2. mẹ chồng

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh