Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牢

牢

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+3 40 nét) (trâu)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29282

UTF-8: E789A2

UTF-32: 7262

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: prison; stable, pen; secure

Tiếng Hàn (Hangul): 뇌:0 뢰:0N

Pinyin: láo,lào,lóu

Tiếng Nhật: ロウ ル リュウ かたい ひとや

Tiếng Nhật (Kun): HITOYA KATAI

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LOY LO

Quan Thoại: láo

Âm thời Đường: lɑu

Tiếng Việt: lao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hổ [ hǔ ]

7425, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hổ phách 琥珀)

Xem thêm:

四散
tứ tán

Xem thêm:

[ xiē ]

8909, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Quảng Cáo

học hán việt