Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+3 40 nét) (trâu)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29282

UTF-8: E789A2

UTF-32: 7262

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: prison; stable, pen; secure

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: láo,lào,lóu

Tiếng Nhật: ロウ リュウ かたい ひとや

Tiếng Nhật (Kun): HITOYA KATAI

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LOY LO

Quan Thoại: láo

Âm thời Đường: lɑu

Tiếng Việt: lao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

63B3, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: bắt được

Xem thêm:

trách [ zé ]

5E58, tổng 14 nét, bộ cân 巾 (+11 nét)

Nghĩa: cái khăn vén tóc

Quảng Cáo

bánh canh