Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35504

UTF-8: E8AAB0

UTF-32: 8AB0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi4

Định nghĩa tiếng Anh: who? whom? whose? anyone?

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shuí,shéi

Tiếng Nhật: スイ ズイ だれ たれ

Tiếng Nhật (Kun): DARE

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shuí shéi

Âm thời Đường: *zhui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

độc [ dú ]

51DF, tổng 17 nét, bộ băng 冫 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái ngòi ; 2. quấy nhiễu, quấy rầy ; 3. khinh nhờn

Xem thêm:

[ ]

7907, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Xem thêm:

nhạn [ yàn ]

9CEB, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng