Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 課

課

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35506

UTF-8: E8AAB2

UTF-32: 8AB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo3

Định nghĩa tiếng Anh: lesson; course; classwork

Tiếng Hàn (Hangul): 과:0E

Pinyin: kè

Tiếng Nhật: カ

Tiếng Nhật (Kun): KOKOROMIRU

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại: kè

Tiếng Việt: khoá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yān ]

73DA, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

hãn, hạn [ hàn ]

92B2, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: thuốc hàn (dùng để hàn kim loại)

Xem thêm:

tiên [ biān ]

97AD, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái roi ; 2. gậy, que ; 3. pháo đốt ; 4. quất, đánh

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng