Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35511

UTF-8: E8AAB7

UTF-32: 8AB7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Pinyin: wǎng

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIHIRU

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Quan Thoại: wǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bồng [ ]

6D72, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

lu, lâu, lũ [ lòu , l , lú ]

763B, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: câu lu 瘻); nhọt nhỏ

Xem thêm:

讒誣
sàm vu

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng