Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瘻

瘻

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30267

UTF-8: E798BB

UTF-32: 763B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: fistula, sore, ulcer, goiter

Tiếng Hàn (Hangul): 루:0N

Pinyin: lòu,lǘ

Tiếng Nhật: ロウ ル リュウ せむし

Tiếng Nhật (Kun): SEMUSHI

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

書齋
thư trai

Xem thêm:

bố [ bù ]

5E03, tổng 5 nét, bộ cân 巾 (+2 nét)

Nghĩa: 1. vải vóc ; 2. bày ra

Xem thêm:

逶隨
uy tuỳ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7