Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35571

UTF-8: E8ABB3

UTF-32: 8AF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am1

Định nghĩa tiếng Anh: versed in, fully acquainted with

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ān,tǒu

Tiếng Nhật: アン オン トウ そらんじる

Tiếng Nhật (Kun): SORANJIRU

Tiếng Nhật (On): AN ON

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: ān

Âm thời Đường: qom

Tiếng Việt: am

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biết, biệt, miết, tất [ biē , biě , piē ]

765F, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 (+14 nét)

Nghĩa: 1. lép, óp, tẹp ; 2. móm, tẹt ; 3. bẹp, tóp lại ; 4. khẳng khiu

Xem thêm:

canh [ gēng , jīng ]

79D4, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: lúa tám cánh ta

Xem thêm:

không [ kōng ]

7B9C, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: không hầu 篌)

Quảng Cáo

kính xingfa