Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35580

UTF-8: E8ABBC

UTF-32: 8AFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: forget; lie, cheat, deceive

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xuān

Tiếng Nhật: ケン カン いつわる わすれる

Tiếng Nhật (Kun): UTSUWARU WASURERU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HWEN

Quan Thoại: xuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điên [ diān ]

8E4E, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: té ngã, nghiêng ngả

Xem thêm:

bồ [ bèi , pú ]

8461, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: bồ đào 萄)

Xem thêm:

[ ]

6EA8, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng