Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+1 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35588

UTF-8: E8AC84

UTF-32: 8B04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Định nghĩa tiếng Anh: copy, transcribe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: téng

Tiếng Nhật: トウ うつす

Tiếng Nhật (Kun): UTSUSU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: téng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

văn [ ]

95C5, tổng 17 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Xem thêm:

thiên [ ]

8C38, tổng 10 nét, bộ cốc 谷 (+3 nét)

Quảng Cáo

kính hóc môn