Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謊

謊

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+1 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35594

UTF-8: E8AC8A

UTF-32: 8B0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: lie

Pinyin: huǎng

Tiếng Nhật: コウ キョウ ねごと

Tiếng Nhật (Kun): ITSUWARU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: huǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công kim - (工金) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

canh [ gēng ]

6D6D, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sông Canh (thuộc Hà Bắc)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú