Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35622

UTF-8: E8ACA6

UTF-32: 8B26

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing3

Định nghĩa tiếng Anh: to speak softly

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qǐng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ しわぶき

Tiếng Nhật (Kun): SEKIBARAI SHIWABUKI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: qìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6610, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh