Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27965

UTF-8: E6B4BD

UTF-32: 6D3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap1

Định nghĩa tiếng Anh: to blend with, be in harmony; to penetrate; to cover; a river in Shenxi

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qià,

Tiếng Nhật: コウ ギョウ あまねし うるおす

Tiếng Nhật (Kun): URUOSU AMANESHI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HUP

Quan Thoại: qià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diễm, liễm [ yàn ]

7067, tổng 27 nét, bộ thuỷ 水 (+24 nét)

Nghĩa: nước động, sóng sánh, chan chứa, tràn đầy

Xem thêm:

需求
nhu cầu

Xem thêm:

nhưỡng [ niáng , niàng ]

91C0, tổng 24 nét, bộ dậu 酉 (+17 nét)

Nghĩa: 1. gây nên ; 2. dựng, cất

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình