Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35650

UTF-8: E8AD82

UTF-32: 8B42

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin2

Pinyin: chǎn,dàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): ITSUWARU

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: chǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

56E0, tổng 6 nét, bộ vi 囗 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nguyên nhân ; 2. nhân tiện ; 3. tuỳ theo ; 4. phép toán nhân

Xem thêm:

[ ]

7A2A, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Xem thêm:

tẩm, thâm [ ]

6FC5, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng