Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+3 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22240

UTF-8: E59BA0

UTF-32: 56E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: cause, reason; by; because (of)

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yīn

Tiếng Nhật: イン よる ちなみ ちなむ よって

Tiếng Nhật (Kun): YORU CHINAMU YOTTE

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: yīn

Âm thời Đường: *qin

Tiếng Việt: nhân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

希臘
hi lạp

Xem thêm:

vẫn, vận [ yǔn ]

78D2, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: rơi xuống, rớt xuống

Xem thêm:

giai, khai [ kāi ]

63E9, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: lau, chùi

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng