Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35670

UTF-8: E8AD96

UTF-32: 8B56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam3

Định nghĩa tiếng Anh: to slander

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zèn,jiàn

Tiếng Nhật: シン セン そしる

Tiếng Nhật (Kun): SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): SHIN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: zèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi [ pī , pí ]

94CD, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái gươm vỏ hình như con dao ; 2. cái kim to ; 3. nguyên tố berili, Be

Xem thêm:

河伯
hà bá

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè