Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+13 nét) (nói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35678

UTF-8: E8AD9E

UTF-32: 8B5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: xuān

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): SAKASHII CHIE OHOKUMONOIFU

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: xuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thải [ cǎi ]

776C, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đáp lại, ngó đến, hỏi qua, ừ hử ; 2. hiểu rõ ràng

Xem thêm:

来自
lai tự

Quảng Cáo

kính tân bình