Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+2 nét) (nói)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 35745

UTF-8: E8AEA1

UTF-32: 8BA1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Định nghĩa tiếng Anh: plan, plot; stratagem; scheme

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

6DF5, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: vực sâu

Xem thêm:

niết [ niè ]

81F2, tổng 16 nét, bộ tự 自 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: ngột niết 臲)

Xem thêm:

衰微
suy vi

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh