Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+0 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36554

UTF-8: E8BB8A

UTF-32: 8ECA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce1

Định nghĩa tiếng Anh: cart, vehicle; carry in a cart; Kangxi radical 159

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: chē,

Tiếng Nhật: シャ キョ くるま

Tiếng Nhật (Kun): KURUMA

Tiếng Nhật (On): SHA KYO

Tiếng Hàn (Latinh): CHA KE

Quan Thoại: chē

Âm thời Đường: *giu chia

Tiếng Việt: xa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bằng, phùng [ féng , píng ]

99AE, tổng 12 nét, bộ mã 馬 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ngựa đi nhanh ; 2. họ Phùng

Xem thêm:

tiết [ ]

8FAA, tổng 17 nét, bộ tân 辛 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

8F06, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng