Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 诏

诏

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35791

UTF-8: E8AF8F

UTF-32: 8BCF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu3

Định nghĩa tiếng Anh: decree, proclaim; imperial decree

Quan Thoại: zhào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cầu [ qiú ]

89E9, tổng 14 nét, bộ giác 角 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sừng thú cong cong ; 2. giây cung giương thẳng

Xem thêm:

thảm, thản, trẩm, đạm, đảm [ dǎn , dàn , shèn , tán , tǎn ]

9EEE, tổng 21 nét, bộ hắc 黑 (+9 nét)

Nghĩa: 1. màu đen ; 2. không trong sáng, không rõ ràng, riêng tư

Xem thêm:

奴才
nô tài

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng