Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35853

UTF-8: E8B08D

UTF-32: 8C0D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: an intelligence report; to spy; spying

Quan Thoại: dié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vô đề - (無題) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

hoảng [ huǎng ]

7180, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Xem thêm:

táo [ sào ]

6C09, tổng 17 nét, bộ mao 毛 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: máo táo 氉)

Xem thêm:

立規
lập quy

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh