Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 貋 - ngan | 貋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+7 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35979

UTF-8: E8B28B

UTF-32: 8C8B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngon6

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: àn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

[ ]

5A3B, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

hống [ ]

53FF, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Xem thêm:

戁民
nạn dân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sách online