Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36015

UTF-8: E8B2AF

UTF-32: 8CAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Định nghĩa tiếng Anh: store, stockpile, hoard

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: チョ たくわえる

Tiếng Nhật (Kun): TAKUWAERU

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: djiǔ

Tiếng Việt: trữ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bùi, bồi [ féi , péi ]

88F4, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: họ Bùi

Xem thêm:

[ tà ]

9389, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Xem thêm:

cang, cương [ gāng ]

521A, tổng 6 nét, bộ đao 刀 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cứng, rắn ; 2. vừa mới qua, vừa xong

Quảng Cáo

từ điển hán nôm