Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 賭 - đổ | 賭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+9 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36077

UTF-8: E8B3AD

UTF-32: 8CED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: bet, gamble, wager; compete

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: かけ かける

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU KAKE

Tiếng Nhật (On): TO

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: đổ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lư, lữ [ lú ]

5EEC, tổng 19 nét, bộ nghiễm 广 (+16 nét)

Nghĩa: 1. nhà tranh, lều ở ngoài đồng ; 2. lều gác

Xem thêm:

品服
phẩm phục

Xem thêm:

gian [ jiān ]

8270, tổng 8 nét, bộ hựu 又 (+6 nét), cấn 艮 (+2 nét)

Nghĩa: 1. khó khăn ; 2. hiểm ác

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng