Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 賭

賭

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+9 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36077

UTF-8: E8B3AD

UTF-32: 8CED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: bet, gamble, wager; compete

Tiếng Hàn (Hangul): 도:0N

Pinyin: dǔ

Tiếng Nhật: ト ツ かけ かける

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU KAKE

Tiếng Nhật (On): TO

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dǔ

Âm thời Đường: dǒ

Tiếng Việt: đổ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bành [ péng ]

87DB, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: bành kỳ 蟛蜞)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà