Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+9 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36077

UTF-8: E8B3AD

UTF-32: 8CED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: bet, gamble, wager; compete

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: かけ かける

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU KAKE

Tiếng Nhật (On): TO

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: đổ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

863A, tổng 21 nét, bộ thảo 艸 (+18 nét)

Nghĩa: 1. (xem: giang ly 蘺,蓠) ; 2. bờ rào (như: ly 籬,篱)

Xem thêm:

毫素
hào tố

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng