Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+9 nét) (vật báu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36082

UTF-8: E8B3B2

UTF-32: 8CF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Pinyin: bǎo

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): TAMOTSU KOMEGURA

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: bǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điếu, đích [ diào ]

5F14, tổng 4 nét, bộ cung 弓 (+1 nét)

Nghĩa: 1. viếng người chết ; 2. treo ngược; đến

Xem thêm:

cả, gia, khả [ gě , jiā , kě ]

54FF, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời xưa; dễ chịu

Quảng Cáo

tiếng anh