Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+14 nét) (vật báu)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 36115

UTF-8: E8B493

UTF-32: 8D13

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: booty, loot, stolen goods; bribe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zāng

Tiếng Nhật: ゾウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): KAKUSU

Tiếng Nhật (On): ZOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zāng

Tiếng Việt: tang

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liệp [ ]

72A3, tổng 19 nét, bộ ngưu 牛 (+15 nét)

Xem thêm:

nâm, nẫn [ nín ]

60A8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: mày (ngôi thứ 2, thân mật)

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc