Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 贿

贿

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36159

UTF-8: E8B4BF

UTF-32: 8D3F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui2

Định nghĩa tiếng Anh: bribe; bribes; riches, wealth

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khổng [ kǒng ]

5B54, tổng 4 nét, bộ tử 子 (+1 nét)

Nghĩa: 1. rất, lắm ; 2. cái lỗ, hang nhỏ ; 3. thông suốt ; 4. sâu ; 5. con công (như: khổng tước 雀) ; 6. họ Khổng

Xem thêm:

phả [ ]

7BA5, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức