Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 贿

贿

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36159

UTF-8: E8B4BF

UTF-32: 8D3F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui2

Định nghĩa tiếng Anh: bribe; bribes; riches, wealth

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lưu [ liū , liú ]

98C0, tổng 19 nét, bộ phong 風 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: sưu lưu 飀)

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam