
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+4 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 36223
UTF-8: E8B5BF
UTF-32: 8D7F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 23: Thăng Đâu Suất Thiên Cung - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vô thủy - (Anamatagga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn Du