Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29136

UTF-8: E78790

UTF-32: 71D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: phosphorus (element 15, P)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: lín

Tiếng Nhật: リン おにび

Tiếng Nhật (Kun): ONIBI

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIN

Quan Thoại: lín

Tiếng Việt: lân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạp [ hé , kè ]

55D1, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: quẻ Hạp trong Kinh Dịch (cắn vỡ hạt bằng răng cửa)

Xem thêm:

cơ, ky [ jīn , qí ]

9324, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026