Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趁

趁

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+5 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36225

UTF-8: E8B681

UTF-32: 8D81

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can3

Định nghĩa tiếng Anh: take advantage of, avail oneself

Tiếng Hàn (Hangul): 진:1N

Pinyin: zhēn,chèn,chén,niǎn,zhěn

Tiếng Nhật: チン デン ネン シン おう

Tiếng Nhật (Kun): OU

Tiếng Nhật (On): CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN CEN

Quan Thoại: chèn

Âm thời Đường: tjìn

Tiếng Việt: sấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bệnh [ bìng ]

75C5, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: bệnh tật

Xem thêm:

khuých [ qù ]

9612, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: vắng vẻ

Quảng Cáo

khoan tường