Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+6 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24230

UTF-8: E5BAA6

UTF-32: 5EA6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou6

Định nghĩa tiếng Anh: degree, system; manner; to consider

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: ,duó,zhái

Tiếng Nhật: タク ダク たび のり はかる わたる たし

Tiếng Nhật (Kun): TABI HAKARU MEMORI

Tiếng Nhật (On): TAKU DO TO

Tiếng Hàn (Latinh): TO THAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhò dhɑk

Tiếng Việt: độ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

泥首
nê thủ

Xem thêm:

nãng [ nǎng ]

652E, tổng 25 nét, bộ thủ 手 (+22 nét)

Nghĩa: 1. đâm bằng dao ; 2. đẩy mạnh

Quảng Cáo

hạt óc chó