Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+5 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36226

UTF-8: E8B682

UTF-32: 8D82

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: to take advantage of; to avail oneself of. to follow; to go

Tiếng Nhật: チン おう

Tiếng Nhật (On): CHIN

Quan Thoại: chèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

穿衣
xuyên y

Xem thêm:

nhiếp [ niè ]

989E, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: nhiếp nhu 顬)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng