Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趕

趕

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+7 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36245

UTF-8: E8B695

UTF-32: 8D95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon2

Định nghĩa tiếng Anh: pursue, follow; expel, drive away

Pinyin: gǎn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): OU

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: gǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

暗暗
ám ám

Xem thêm:

đốn [ dú , dùn , zhūn ]

987F, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: ngưng lại, dừng lại, đình đốn

Xem thêm:

chuy, tri, truy [ zī ]

6DC4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đen ; 2. sông Truy (ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Quảng Cáo

thaiphong