
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+8 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 36254
UTF-8: E8B69E
UTF-32: 8D9E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái du Tam Điệp sơn - (再踰三疊山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Vi, Lư tập hậu - (題韋盧集後) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 2 - (湘潭弔三閭大夫其二) | Nguyễn Du