Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趞

趞

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+8 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36254

UTF-8: E8B69E

UTF-32: 8D9E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Pinyin: què,qì,jí

Tiếng Nhật: シャク サク セキ ジャク

Tiếng Nhật (Kun): FUMU

Tiếng Nhật (On): SHAKU SAKU SEKI JAKU

Quan Thoại: què

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giá [ jià ]

5E4F, tổng 13 nét, bộ cân 巾 (+10 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng