Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趹

趹

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+4 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36281

UTF-8: E8B6B9

UTF-32: 8DB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: kick with hoof; horse’s gallop

Pinyin: jué,guì

Tiếng Nhật: ケイ ケチ ケツ ケ おもむく はやい ふむ

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI KEI KE

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điệp [ dié ]

8C0D, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: gián điệp, điệp viên

Xem thêm:

cảnh [ gěng , jǐng ]

9888, tổng 11 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: cổ trước

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt