Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39048

UTF-8: E9A288

UTF-32: 9888

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geng2

Định nghĩa tiếng Anh: neck, throat

Quan Thoại: jǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiêu [ biào ]

9C3E, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: cái bong bóng cá

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng