Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39048

UTF-8: E9A288

UTF-32: 9888

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geng2

Định nghĩa tiếng Anh: neck, throat

Quan Thoại: jǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiển, nghiễn [ jiǎn , yàn ]

8DBC, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)

Nghĩa: 1. móng chân ngay và phẳng của giống thú ; 2. chai (phần da dày lên)

Xem thêm:

chí [ zhì ]

8A8C, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ghi chép ; 2. văn ký sự

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò