Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 踉

踉

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+7 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36361

UTF-8: E8B889

UTF-32: 8E09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Định nghĩa tiếng Anh: hop, jump; hurriedly, urgently

Tiếng Hàn (Hangul): 량:1N

Pinyin: láng,liáng,liàng,làng

Tiếng Nhật: ロウ リョウ

Tiếng Nhật (Kun): ODORU

Tiếng Nhật (On): RYOU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chỉ, kỳ [ qí , zhǐ ]

8879, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: kỳ chi 衹衼)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng