Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+7 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36361

UTF-8: E8B889

UTF-32: 8E09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Định nghĩa tiếng Anh: hop, jump; hurriedly, urgently

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: láng,liáng,liàng,làng

Tiếng Nhật: ロウ リョウ

Tiếng Nhật (Kun): ODORU

Tiếng Nhật (On): RYOU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tể [ zǎi ]

5BB0, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chúa tể, người đứng đầu ; 2. một chức quan thời phong kiến ; 3. làm thịt, mổ thịt, giết thịt

Xem thêm:

uyên [ ]

7755, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng