
Thông tin ký tự
Bộ: thiệt ⾆(+2 nét) (cái lưỡi)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 33293
UTF-8: E8888D
UTF-32: 820D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Pháp hành - (Mahàdhammasamàdàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tổ Sơn đạo trung - (祖山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bùi Tấn Công mộ - (裴晉公墓) | Nguyễn DuXem thêm: