Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+1 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36430

UTF-8: E8B98E

UTF-32: 8E4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din1

Định nghĩa tiếng Anh: to stumble, trip

Pinyin: diān

Tiếng Nhật: テン つまずく

Tiếng Nhật (Kun): TSUMAZUKU

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: diān

Tiếng Việt: chân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phả, phổ [ pǔ ]

8AE9, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. phả chép phân chia thứ tự ; 2. khúc nhạc

Xem thêm:

tăng [ cēng , chēng ]

564C, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xoẹt, soạt, phắt (tiếng động) ; 2. mắng mỏ

Xem thêm:

hiên [ xiān , xuān ]

9DB1, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: chim bay

Mời xem:

tử vi năm 2026