Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躁暴

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

奢泰
xa thái

Xem thêm:

đệ [ dì , tí , yí ]

82D0, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thứ bậc ; 2. nhà của vương công hoặc đại thần ; 3. khoa thi ; 4. thi đỗ

Xem thêm:

hàng, hãng [ háng , hàng , kàng ]

6C86, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước lũ ; 2. chở qua

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12