Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+6 140 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21171

UTF-8: E58AB3

UTF-32: 52B3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: labor, toil, do manual work

Tiếng Nhật: ロウ いたわる

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: láo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nga [ é ]

5A25, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng