Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躯

躯

Thông tin ký tự

Bộ: thân ⾝(+4 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36527

UTF-8: E8BAAF

UTF-32: 8EAF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Định nghĩa tiếng Anh: body

Tiếng Nhật: ク からだ むくろ

Tiếng Nhật (Kun): KARADA

Tiếng Nhật (On): KU

Quan Thoại: qū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chu, trưu [ zhōu ]

4F9C, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: giấu giếm, che đậy

Xem thêm:

bão [ bǎo ]

9971, tổng 8 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: 1. no bụng ; 2. hạt gạo mẩy ; 3. đủ, nhiều, từng trải ; 4. thoả thích

Xem thêm:

chuý, truý, tuý [ suì ]

795F, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: ma đói

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai