Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 軈 - | 軈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+17 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 36552

UTF-8: E8BB88

UTF-32: 8EC8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing3

Định nghĩa tiếng Anh: soon after, soon; almost; no more than; after all

Tiếng Nhật: やがて

Tiếng Nhật (Kun): YAGATE

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

及瓜
cập qua

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

902D, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: trốn tránh

Xem thêm:

[ ]

545A, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú