Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+0 nét) (nước)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 27700

UTF-8: E6B0B4

UTF-32: 6C34

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi2

Định nghĩa tiếng Anh: water, liquid, lotion, juice

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shuǐ

Tiếng Nhật: スイ みず かわ

Tiếng Nhật (Kun): MIZU

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shuǐ

Âm thời Đường: *shuǐ

Tiếng Việt: thuỷ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quý [ jì ]

60B8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: sợ hãi, e ngại

Quảng Cáo

cửa kính xingfa