Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+7 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36628

UTF-8: E8BC94

UTF-32: 8F14

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu6

Định nghĩa tiếng Anh: cheek bone; protective; assist

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: すけ たすけ たすける

Tiếng Nhật (Kun): TASUKERU TASUKE SUKE

Tiếng Nhật (On): FU BU HO

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bhiǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

đặc sản hải yến