Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36646

UTF-8: E8BCA6

UTF-32: 8F26

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin5

Định nghĩa tiếng Anh: a handcart; capital city

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: niǎn,liǎn

Tiếng Nhật: レン てぐるま たごし

Tiếng Nhật (Kun): TEGURUMA TAGOSHI

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: niǎn

Âm thời Đường: *liɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

三慾
tam dục

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

885B, tổng 15 nét, bộ hành 行 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bảo vệ, phòng giữ ; 2. nước Vệ

Quảng Cáo

khoan tường