Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 輦 - liễn | 輦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36646

UTF-8: E8BCA6

UTF-32: 8F26

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin5

Định nghĩa tiếng Anh: a handcart; capital city

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: niǎn,liǎn

Tiếng Nhật: レン てぐるま たごし

Tiếng Nhật (Kun): TEGURUMA TAGOSHI

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: niǎn

Âm thời Đường: *liɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

尊兄
tôn huynh

Xem thêm:

hôn, muộn [ hūn ]

60FD, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: lẫn lộn, ngớ ngẩn

Xem thêm:

[ ]

7233, tổng 14 nét, bộ quyết 亅 (+13 nét), trảo 爪 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê